HỌC MÃI

100 từ vựng tiếng Anh cơ bản nhất cho người mới học

Bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Anh cũng giống như xây một ngôi nhà, bạn cần một nền móng thật vững chắc. Và 100 từ vựng tiếng Anh cơ bản đầu tiên chính là những viên gạch nền tảng không thể thiếu. Nắm vững những từ này không chỉ giúp bạn hiểu được các cấu trúc câu đơn giản mà còn là bước đệm hoàn hảo để bạn tự tin giao tiếp và tiếp thu những kiến thức phức tạp hơn. Hãy cùng khám phá danh sách 100 từ vựng quan trọng này và các mẹo học hiệu quả nhất nhé!

Tại sao 100 từ vựng tiếng Anh đầu tiên lại quan trọng?

Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, chỉ với một số lượng từ vựng cốt lõi, bạn đã có thể hiểu được phần lớn nội dung trong giao tiếp hàng ngày. 100 từ vựng cơ bản này được lựa chọn dựa trên tần suất xuất hiện cao nhất trong cả văn nói và văn viết. Việc thành thạo chúng sẽ giúp bạn:

Danh sách 100 từ vựng tiếng Anh cơ bản theo chủ đề

Để dễ dàng ghi nhớ, chúng tôi đã phân loại 100 từ vựng này thành các nhóm chủ đề quen thuộc. Hãy bắt đầu với nhóm từ đầu tiên nhé!

1. Đại từ nhân xưng (Personal Pronouns)

Đây là những từ dùng để xưng hô, thay thế cho danh từ chỉ người, vật để tránh lặp từ.

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 I /aɪ/ Tôi
2 You /juː/ Bạn, các bạn
3 He /hiː/ Anh ấy, ông ấy
4 She /ʃiː/ Cô ấy, bà ấy
5 It /ɪt/
6 We /wiː/ Chúng tôi
7 They /ðeɪ/ Họ, chúng nó

2. Danh từ thông dụng (Common Nouns)

Đây là những từ chỉ người, vật, địa điểm, khái niệm… xuất hiện liên tục trong cuộc sống.

Chủ đề: Người & Gia đình
STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
8 man /mæn/ Người đàn ông
9 woman /ˈwʊmən/ Người phụ nữ
10 person /ˈpɜːrsn/ Một người
11 people /ˈpiːpl/ Nhiều người, mọi người
12 child /tʃaɪld/ Đứa trẻ
13 friend /frend/ Bạn bè
14 family /ˈfæməli/ Gia đình

Chủ đề: Thời gian & Nơi chốn
STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
15 time /taɪm/ Thời gian
16 day /deɪ/ Ngày
17 week /wiːk/ Tuần
18 year /jɪər/ Năm
19 world /wɜːrld/ Thế giới
20 home /hoʊm/ Nhà
21 school /skuːl/ Trường học

3. Động từ cơ bản (Basic Verbs)

Động từ là trái tim của câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái. Đây là những động từ bạn sẽ dùng nhiều nhất.

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
22 be (is, am, are) /biː/ Thì, là, ở
23 have /hæv/
24 do /duː/ Làm
25 say /seɪ/ Nói
26 go /ɡoʊ/ Đi
27 get /ɡet/ Nhận, có được
28 make /meɪk/ Làm, tạo ra
29 know /noʊ/ Biết
30 think /θɪŋk/ Nghĩ
31 see /siː/ Nhìn, thấy
32 come /kʌm/ Đến
33 want /wɑːnt/ Muốn
34 look /lʊk/ Nhìn
35 use /juːz/ Sử dụng
36 find /faɪnd/ Tìm thấy
37 give /ɡɪv/ Cho
38 tell /tel/ Kể, bảo
39 work /wɜːrk/ Làm việc
40 call /kɔːl/ Gọi
41 try /traɪ/ Cố gắng, thử
42 ask /æsk/ Hỏi
43 need /niːd/ Cần
44 feel /fiːl/ Cảm thấy
45 become /bɪˈkʌm/ Trở thành
46 leave /liːv/ Rời đi
47 put /pʊt/ Đặt, để
48 mean /miːn/ Có nghĩa là
49 keep /kiːp/ Giữ
50 let /let/ Để, cho phép
51 begin /bɪˈɡɪn/ Bắt đầu
52 seem /siːm/ Dường như
53 help /help/ Giúp đỡ
54 talk /tɔːk/ Nói chuyện
55 turn /tɜːrn/ Xoay, rẽ
56 start /stɑːrt/ Bắt đầu
57 show /ʃoʊ/ Cho xem
58 hear /hɪər/ Nghe
59 play /pleɪ/ Chơi
60 run /rʌn/ Chạy
61 move /muːv/ Di chuyển
62 like /laɪk/ Thích
63 live /lɪv/ Sống
64 believe /bɪˈliːv/ Tin tưởng

4. Tính từ phổ biến (Common Adjectives)

Tính từ dùng để mô tả đặc điểm, tính chất của người hoặc vật, làm cho câu văn trở nên sinh động hơn.

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
65 good /ɡʊd/ Tốt
66 new /nuː/ Mới
67 first /fɜːrst/ Đầu tiên
68 last /læst/ Cuối cùng
69 long /lɔːŋ/ Dài
70 great /ɡreɪt/ Tuyệt vời
71 little /ˈlɪtl/ Nhỏ, ít
72 own /oʊn/ Sở hữu, của riêng
73 other /ˈʌðər/ Khác
74 old /oʊld/ Cũ, già
75 right /raɪt/ Đúng, bên phải
76 big /bɪɡ/ To, lớn
77 high /haɪ/ Cao
78 different /ˈdɪfrənt/ Khác biệt
79 small /smɔːl/ Nhỏ, bé

5. Từ để hỏi (Question Words)

Nắm vững các từ để hỏi là chìa khóa để bắt đầu và duy trì một cuộc hội thoại.

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
80 what /wɑːt/ Cái gì
81 who /huː/ Ai
82 where /wer/ Ở đâu
83 when /wen/ Khi nào
84 why /waɪ/ Tại sao
85 how /haʊ/ Như thế nào

6. Các từ loại khác (Giới từ, Liên từ, Mạo từ)

Đây là những từ nối, giúp liên kết các thành phần trong câu lại với nhau một cách mạch lạc.

STT Từ vựng Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
86 a, an /ə/, /æn/ một (không xác định)
87 the /ðə/, /ðiː/ (mạo từ xác định)
88 in /ɪn/ Trong
89 on /ɑːn/ Trên
90 at /æt/ Tại
91 for /fɔːr/ Cho
92 with /wɪð/ Với
93 from /frʌm/ Từ
94 to /tuː/ Đến
95 and /ænd/
96 but /bʌt/ Nhưng
97 or /ɔːr/ Hoặc
98 so /soʊ/ Vì vậy
99 because /bɪˈkɔːz/ Bởi vì
100 not /nɑːt/ Không

Mẹo học 100 từ vựng tiếng Anh cơ bản hiệu quả

Biết được danh sách từ vựng là một chuyện, nhưng làm sao để ghi nhớ và sử dụng chúng thành thạo lại là chuyện khác. Dưới đây là một vài phương pháp học tập đã được chứng minh hiệu quả:

Lời kết

Chinh phục 100 từ vựng tiếng Anh cơ bản này là bước đi đầu tiên nhưng vô cùng quan trọng trên con đường làm chủ tiếng Anh. Hãy kiên trì luyện tập mỗi ngày, áp dụng các phương pháp học tập thông minh và đừng ngần ngại sử dụng chúng trong thực tế. Chúc bạn thành công và sớm tự tin giao tiếp bằng tiếng Anh!

Exit mobile version