Blog
100 từ vựng tiếng Anh về cuộc sống hằng ngày
- 20 Tháng 12, 2025
- Posted by: admin
- Category: Vocabulary
Bạn đang tìm cách làm giàu vốn từ vựng để giao tiếp tiếng Anh tự nhiên và lưu loát hơn? Chìa khóa chính là nắm vững các từ vựng tiếng Anh về cuộc sống hằng ngày. Đây là nền tảng cơ bản giúp bạn tự tin diễn đạt các hoạt động, suy nghĩ và cảm xúc của mình một cách dễ dàng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá hơn 100 từ và cụm từ thông dụng nhất, được phân loại theo từng chủ đề quen thuộc để bạn dễ dàng ghi nhớ và áp dụng ngay lập tức!
1. Từ Vựng Về Thói Quen Buổi Sáng (Morning Routine)
Bắt đầu một ngày mới luôn là chuỗi các hoạt động quen thuộc. Hãy cùng xem những hành động này được gọi tên như thế nào trong tiếng Anh nhé.
| Từ vựng (English) | Phiên âm (Pronunciation) | Nghĩa (Meaning) |
|---|---|---|
| Wake up | /weɪk ʌp/ | Thức giấc |
| Get up | /ɡɛt ʌp/ | Ra khỏi giường |
| Brush teeth | /brʌʃ tiːθ/ | Đánh răng |
| Wash face | /wɒʃ feɪs/ | Rửa mặt |
| Take a shower | /teɪk ə ˈʃaʊər/ | Tắm vòi sen |
| Get dressed | /ɡɛt drɛst/ | Mặc quần áo |
| Make the bed | /meɪk ðə bɛd/ | Dọn giường |
| Have breakfast | /hæv ˈbrɛkfəst/ | Ăn sáng |
| Comb hair | /koʊm hɛr/ | Chải tóc |
| Commute | /kəˈmjuːt/ | Đi làm, đi học (quãng đường) |
2. Từ Vựng Về Công Việc Nhà (Household Chores)
Giữ cho ngôi nhà sạch sẽ và ngăn nắp là một phần không thể thiếu trong cuộc sống. Cùng học các từ vựng về công việc nhà để tự tin miêu tả hoạt động này.
| Từ vựng (English) | Phiên âm (Pronunciation) | Nghĩa (Meaning) |
|---|---|---|
| Do the laundry | /duː ðə ˈlɔːndri/ | Giặt quần áo |
| Wash the dishes | /wɒʃ ðə ˈdɪʃɪz/ | Rửa bát đĩa |
| Sweep the floor | /swiːp ðə flɔːr/ | Quét nhà |
| Mop the floor | /mɒp ðə flɔːr/ | Lau nhà |
| Tidy up | /ˈtaɪdi ʌp/ | Dọn dẹp |
| Take out the trash | /teɪk aʊt ðə træʃ/ | Đổ rác |
| Water the plants | /ˈwɔːtər ðə plænts/ | Tưới cây |
| Go grocery shopping | /ɡoʊ ˈɡroʊsəri ˈʃɒpɪŋ/ | Đi mua thực phẩm |
| Pay the bills | /peɪ ðə bɪlz/ | Thanh toán hóa đơn |
| Clean the windows | /kliːn ðə ˈwɪndoʊz/ | Lau cửa sổ |
3. Từ Vựng Về Nấu Ăn & Bữa Ăn (Cooking & Meals)
Chủ đề ẩm thực luôn hấp dẫn và gần gũi. Học ngay các từ vựng sau để có thể nói về các món ăn và cách chế biến chúng.
- Cook /kʊk/: Nấu ăn
- Prepare meals /prɪˈpɛr miːlz/: Chuẩn bị bữa ăn
- Ingredients /ɪnˈɡriːdiənts/: Nguyên liệu
- Recipe /ˈrɛsəpi/: Công thức nấu ăn
- Chop /tʃɒp/: Chặt, thái
- Slice /slaɪs/: Cắt lát mỏng
- Boil /bɔɪl/: Luộc
- Fry /fraɪ/: Rán, chiên
- Bake /beɪk/: Nướng (bánh)
- Grill /ɡrɪl/: Nướng (trên vỉ)
- Have lunch /hæv lʌntʃ/: Ăn trưa
- Have dinner /hæv ˈdɪnər/: Ăn tối
- Snack /snæk/: Bữa ăn nhẹ, ăn vặt
- Dessert /dɪˈzɜːrt/: Món tráng miệng
- Beverage /ˈbɛvərɪdʒ/: Đồ uống
4. Từ Vựng Về Công Việc & Học Tập (Work & Study)
Dù bạn là người đi làm hay còn đi học, những từ vựng sau đây chắc chắn sẽ rất hữu ích trong giao tiếp hằng ngày.
| Từ vựng (English) | Nghĩa (Meaning) |
|---|---|
| Deadline | Hạn chót |
| Meeting | Cuộc họp |
| Report | Báo cáo |
| Presentation | Bài thuyết trình |
| Assignment | Bài tập, nhiệm vụ được giao |
| Colleague / Co-worker | Đồng nghiệp |
| Schedule | Lịch trình |
| Appointment | Cuộc hẹn |
| Check emails | Kiểm tra email |
| Take a break | Nghỉ giải lao |
5. Từ Vựng Về Buổi Tối & Thư Giãn (Evening & Relaxation)
Sau một ngày dài, ai cũng cần thời gian nghỉ ngơi và tái tạo năng lượng. Cùng điểm qua các hoạt động thư giãn phổ biến nhé.
- Finish work /ˈfɪnɪʃ wɜːrk/: Tan làm
- Get home /ɡɛt hoʊm/: Về nhà
- Exercise /ˈɛksərsaɪz/: Tập thể dục
- Watch TV/movies /wɒtʃ ˌtiːˈviː/ˈmuːviz/: Xem TV/phim
- Read a book /riːd ə bʊk/: Đọc sách
- Listen to music /ˈlɪsən tu ˈmjuːzɪk/: Nghe nhạc
- Surf the internet /sɜːrf ði ˈɪntərnɛt/: Lướt web
- Hang out with friends /hæŋ aʊt wɪð frɛndz/: Đi chơi với bạn bè
- Take a bath /teɪk ə bæθ/: Tắm bồn
- Go to bed /ɡoʊ tu bɛd/: Đi ngủ
6. Từ Vựng Chung & Các Cụm Từ Hữu Ích Khác
Bên cạnh các nhóm từ vựng trên, hãy trang bị thêm cho mình những từ và cụm từ thông dụng sau đây để cuộc hội thoại của bạn thêm phong phú.
- Routine /ruːˈtiːn/: Lịch trình hằng ngày
- Daily /ˈdeɪli/: Hằng ngày
- Weekly /ˈwiːkli/: Hằng tuần
- Weekend /ˈwiːkˌɛnd/: Cuối tuần
- Traffic /ˈtræfɪk/: Giao thông
- Weather /ˈwɛðər/: Thời tiết
- Hobby /ˈhɒbi/: Sở thích
- Family /ˈfæməli/: Gia đình
- Friends /frɛndz/: Bạn bè
- Health /hɛlθ/: Sức khỏe
- Tired /ˈtaɪərd/: Mệt mỏi
- Happy /ˈhæpi/: Vui vẻ
- Busy /ˈbɪzi/: Bận rộn
- Free /friː/: Rảnh rỗi
- Stressed /strɛst/: Căng thẳng
Lời kết
Trên đây là hơn 100 từ vựng tiếng Anh về cuộc sống hằng ngày mà bạn nên ghi nhớ. Chìa khóa để thành thạo là thực hành thường xuyên. Hãy cố gắng sử dụng những từ này khi nói, viết, hoặc thậm chí là khi suy nghĩ. Bằng cách tích hợp chúng vào cuộc sống, bạn sẽ thấy khả năng tiếng Anh của mình tiến bộ vượt bậc. Chúc bạn học tốt!