Blog
50 từ vựng tiếng Anh về công việc và văn phòng
- 18 Tháng 12, 2025
- Posted by: admin
- Category: Uncategorized
Trong môi trường làm việc toàn cầu hóa ngày nay, việc sử dụng thành thạo tiếng Anh không còn là một lợi thế mà đã trở thành yêu cầu thiết yếu. Đặc biệt, nắm vững từ vựng tiếng Anh về công việc và văn phòng sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp với đồng nghiệp, đối tác nước ngoài, trình bày ý tưởng một cách chuyên nghiệp và mở ra nhiều cơ hội thăng tiến. Hãy cùng khám phá 50 từ vựng thông dụng nhất mà bất kỳ ai đi làm cũng cần phải biết!
1. Từ vựng về Chức danh và Vị trí (Job Titles and Positions)
Đây là nhóm từ vựng cơ bản nhất giúp bạn hiểu rõ cơ cấu tổ chức và vai trò của từng người trong công ty.
- Employee (n): Nhân viên – The company has over 100 employees. (Công ty có hơn 100 nhân viên.)
- Employer (n): Người sử dụng lao động, chủ – My employer offers great benefits. (Chủ của tôi đưa ra những phúc lợi rất tốt.)
- Manager (n): Quản lý, trưởng phòng – I need to report to my manager by the end of the day. (Tôi cần báo cáo cho quản lý của mình vào cuối ngày.)
- Colleague / Co-worker (n): Đồng nghiệp – My colleagues are very supportive. (Các đồng nghiệp của tôi rất hay hỗ trợ.)
- Supervisor (n): Người giám sát – You should ask your supervisor for permission first. (Bạn nên xin phép người giám sát của mình trước.)
- Intern (n): Thực tập sinh – We have a new intern in the marketing department. (Chúng tôi có một thực tập sinh mới ở phòng marketing.)
- CEO (Chief Executive Officer) (n): Giám đốc điều hành – The CEO will announce the new strategy tomorrow. (Giám đốc điều hành sẽ công bố chiến lược mới vào ngày mai.)
- Assistant (n): Trợ lý – The manager’s assistant will schedule the meeting. (Trợ lý của trưởng phòng sẽ lên lịch cuộc họp.)
- Department (n): Phòng/Ban – Which department do you work in? (Bạn làm việc ở phòng ban nào?)
- Team leader (n): Trưởng nhóm – Our team leader is responsible for assigning tasks. (Trưởng nhóm của chúng tôi chịu trách nhiệm phân công công việc.)
2. Từ vựng về Hoạt động và Nhiệm vụ (Work Activities and Tasks)
Những từ này mô tả các công việc, nhiệm vụ bạn thực hiện hàng ngày tại văn phòng.
- Deadline (n): Hạn chót – The deadline for this project is next Friday. (Hạn chót cho dự án này là thứ Sáu tuần tới.)
- Task (n): Nhiệm vụ, công việc được giao – My first task of the day is checking emails. (Nhiệm vụ đầu tiên trong ngày của tôi là kiểm tra email.)
- Project (n): Dự án – We are working on a new marketing project. (Chúng tôi đang thực hiện một dự án marketing mới.)
- Report (n/v): Báo cáo / báo cáo – I have to finish my weekly report. (Tôi phải hoàn thành báo cáo hàng tuần của mình.)
- Presentation (n): Bài thuyết trình – Her presentation was very impressive. (Bài thuyết trình của cô ấy rất ấn tượng.)
- Schedule (n/v): Lịch trình / lên lịch – Let’s schedule a call for tomorrow morning. (Hãy lên lịch một cuộc gọi vào sáng mai.)
- Overtime (n): Giờ làm thêm – I had to work overtime to meet the deadline. (Tôi đã phải làm thêm giờ để kịp hạn chót.)
- Assignment (n): Nhiệm vụ được phân công – The teacher gave us a difficult assignment. (Giáo viên đã giao cho chúng tôi một nhiệm vụ khó.)
- Multitask (v): Làm nhiều việc cùng lúc – As a manager, you need to be able to multitask effectively. (Là một nhà quản lý, bạn cần có khả năng làm nhiều việc cùng lúc một cách hiệu quả.)
- Collaborate (v): Hợp tác – Different departments need to collaborate on this project. (Các phòng ban khác nhau cần hợp tác trong dự án này.)
3. Từ vựng về Thiết bị và Đồ dùng Văn phòng (Office Equipment and Supplies)
Làm quen với tên gọi của các vật dụng quen thuộc trong văn phòng sẽ giúp bạn giao tiếp dễ dàng hơn.
- Computer (n): Máy vi tính – My computer is running very slowly today. (Máy tính của tôi hôm nay chạy rất chậm.)
- Printer (n): Máy in – The printer is out of paper. (Máy in hết giấy rồi.)
- Photocopier (n): Máy photocopy – Can you make 10 copies of this document on the photocopier? (Bạn có thể photocopy tài liệu này thành 10 bản được không?)
- Stapler (n): Cái dập ghim – I need a stapler to attach these pages together. (Tôi cần một cái dập ghim để ghim các trang này lại với nhau.)
- Desk (n): Bàn làm việc – My desk is always messy. (Bàn làm việc của tôi lúc nào cũng bừa bộn.)
- Cubicle (n): Vách ngăn văn phòng/Ô làm việc – He works in the cubicle next to mine. (Anh ấy làm việc ở ô bên cạnh tôi.)
- File cabinet (n): Tủ đựng hồ sơ – Important documents are stored in the file cabinet. (Các tài liệu quan trọng được lưu trong tủ hồ sơ.)
- Projector (n): Máy chiếu – We need a projector for the presentation. (Chúng tôi cần một máy chiếu cho bài thuyết trình.)
- Whiteboard (n): Bảng trắng – Let’s write down our ideas on the whiteboard. (Hãy viết các ý tưởng của chúng ta lên bảng trắng.)
- Stationery (n): Văn phòng phẩm – The company provides us with all the necessary stationery. (Công ty cung cấp cho chúng tôi tất cả văn phòng phẩm cần thiết.)
4. Từ vựng về Cuộc họp và Thảo luận (Meetings and Discussions)
Các cuộc họp là một phần không thể thiếu trong công việc. Hãy trang bị những từ vựng này để tham gia hiệu quả.
- Meeting (n): Cuộc họp – The weekly meeting is scheduled for 10 AM. (Cuộc họp hàng tuần được lên lịch vào 10 giờ sáng.)
- Agenda (n): Chương trình nghị sự – What is the first item on the agenda? (Mục đầu tiên trong chương trình nghị sự là gì?)
- Minutes (n): Biên bản cuộc họp – Sarah will be taking the minutes for today’s meeting. (Sarah sẽ ghi biên bản cho cuộc họp hôm nay.)
- Brainstorm (v): Động não, suy nghĩ ý tưởng – Let’s brainstorm some ideas for the new campaign. (Hãy cùng động não một vài ý tưởng cho chiến dịch mới.)
- Conference call (n): Cuộc gọi hội nghị – We have a conference call with the client at 3 PM. (Chúng tôi có một cuộc gọi hội nghị với khách hàng lúc 3 giờ chiều.)
- Participant (n): Người tham gia – There were ten participants in the workshop. (Có mười người tham gia trong buổi hội thảo.)
- Topic (n): Chủ đề – The main topic of discussion is the budget cut. (Chủ đề chính của cuộc thảo luận là cắt giảm ngân sách.)
- Feedback (n): Phản hồi, góp ý – I’d appreciate your feedback on my proposal. (Tôi sẽ rất cảm kích sự góp ý của bạn về bản đề xuất của tôi.)
- Postpone / Delay (v): Trì hoãn – The meeting has been postponed until next week. (Cuộc họp đã bị hoãn sang tuần sau.)
- Consensus (n): Sự đồng thuận, nhất trí – We need to reach a consensus before moving forward. (Chúng ta cần đạt được sự đồng thuận trước khi tiếp tục.)
5. Từ vựng chung về Công việc (General Work Terms)
Đây là những thuật ngữ phổ biến liên quan đến sự nghiệp, hợp đồng và các vấn đề nhân sự.
- Salary (n): Lương (thường trả hàng tháng/năm) – She has a very high salary. (Cô ấy có mức lương rất cao.)
- Promotion (n): Sự thăng chức – He is hoping for a promotion this year. (Anh ấy đang hy vọng được thăng chức trong năm nay.)
- Resign / Quit (v): Từ chức, nghỉ việc – She decided to resign from her position. (Cô ấy đã quyết định từ chức.)
- Contract (n): Hợp đồng – Please read the contract carefully before you sign. (Vui lòng đọc kỹ hợp đồng trước khi ký.)
- Career (n): Sự nghiệp – He wants a career in finance. (Anh ấy muốn có một sự nghiệp trong ngành tài chính.)
- Teamwork (n): Tinh thần đồng đội, làm việc nhóm – Teamwork is crucial for the success of this project. (Làm việc nhóm là rất quan trọng cho sự thành công của dự án này.)
- Work-life balance (n): Sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống – Many people struggle to achieve a good work-life balance. (Nhiều người gặp khó khăn để đạt được sự cân bằng tốt giữa công việc và cuộc sống.)
- Networking (n): Xây dựng mạng lưới quan hệ – Attending industry events is a great way of networking. (Tham dự các sự kiện trong ngành là một cách tuyệt vời để xây dựng mạng lưới quan hệ.)
- Skill (n): Kỹ năng – Communication is an essential skill in the workplace. (Giao tiếp là một kỹ năng thiết yếu ở nơi làm việc.)
- Recruitment (n): Tuyển dụng – The recruitment process can take several weeks. (Quá trình tuyển dụng có thể mất vài tuần.)
Trên đây là 50 từ vựng tiếng Anh về công việc và văn phòng cực kỳ thông dụng và hữu ích. Việc ghi nhớ và áp dụng chúng vào thực tế không chỉ giúp bạn cải thiện khả năng ngôn ngữ mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp, giúp bạn tự tin hơn trên con đường phát triển sự nghiệp. Hãy bắt đầu luyện tập ngay hôm nay!