Blog
Các cụm từ tiếng Anh thường dùng trong giao tiếp
- 20 Tháng 12, 2025
- Posted by: admin
- Category: Vocabulary
Sử dụng thành thạo các cụm từ tiếng Anh giao tiếp thông dụng là chìa khóa để bạn trò chuyện tự nhiên và tự tin như người bản xứ. Thay vì chỉ dùng những câu đơn lẻ, việc kết hợp các cụm từ này sẽ giúp cuộc hội thoại của bạn trở nên phong phú, trôi chảy và thể hiện đúng sắc thái cảm xúc hơn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá những cụm từ thiết yếu, được phân loại theo từng tình huống cụ thể để bạn dễ dàng áp dụng ngay lập tức!
1. Các Cụm Từ Chào Hỏi & Tạm Biệt (Greetings & Farewells)
Đây là những câu cửa miệng không thể thiếu trong bất kỳ cuộc hội thoại nào. Tùy vào mức độ trang trọng và thân thiết, bạn có thể lựa chọn cách chào hỏi và tạm biệt cho phù hợp.
| Cụm từ | Ý nghĩa | Ngữ cảnh |
|---|---|---|
| How’s it going? / How are you doing? | Dạo này bạn thế nào? | Thân mật, dùng với bạn bè, đồng nghiệp. |
| What’s up? / Sup? | Có chuyện gì mới không? | Rất thân mật, không trang trọng. |
| It’s a pleasure to meet you. | Rất vui được gặp bạn. | Trang trọng, dùng khi gặp lần đầu. |
| Catch you later. / See you later. | Gặp lại bạn sau nhé. | Thân mật, phổ biến. |
| Take care. | Bảo trọng nhé. | Thể hiện sự quan tâm khi chào tạm biệt. |
2. Bày Tỏ Lòng Biết Ơn & Lời Xin Lỗi (Thanking & Apologizing)
Thể hiện sự lịch sự là nền tảng của mọi mối quan hệ. Biết cách cảm ơn và xin lỗi một cách chân thành sẽ giúp bạn ghi điểm trong mắt người đối diện.
Cụm từ cảm ơn:
- I really appreciate it. – Tôi thực sự rất cảm kích. (Nhấn mạnh sự biết ơn)
- That’s so kind of you. – Bạn thật tốt bụng.
- I owe you one. – Tôi nợ bạn một lần. (Dùng khi ai đó giúp đỡ bạn rất nhiều)
- Thanks a million. – Cảm ơn rất nhiều. (Cách nói cường điệu và thân mật)
Cụm từ xin lỗi:
- My apologies. / My bad. – Tôi xin lỗi. / Lỗi của tôi. (“My bad” mang tính thân mật hơn)
- I sincerely apologize for… – Tôi thành thật xin lỗi vì… (Rất trang trọng)
- It was my fault. – Đó là lỗi của tôi.
- Please forgive me. – Xin hãy tha thứ cho tôi.
3. Đưa Ra & Hỏi Ý Kiến (Giving & Asking for Opinions)
Trong công việc hay cuộc sống, việc trao đổi quan điểm là rất quan trọng. Sử dụng các cụm từ sau để cuộc thảo luận của bạn hiệu quả hơn.
Hỏi ý kiến người khác:
- What do you think about…? – Bạn nghĩ gì về…?
- What’s your take on this? – Quan điểm của bạn về việc này là gì?
- How do you feel about…? – Bạn cảm thấy thế nào về…?
- Do you have any thoughts on this? – Bạn có ý kiến gì về việc này không?
Đưa ra ý kiến cá nhân:
- In my opinion… – Theo ý kiến của tôi…
- From my point of view… – Theo quan điểm của tôi…
- The way I see it… – Theo cách tôi nhìn nhận vấn đề…
- If you ask me, I think… – Nếu bạn hỏi tôi, tôi nghĩ rằng…
- I’m pretty sure that… – Tôi khá chắc chắn rằng…
4. Thể Hiện Sự Đồng Ý & Không Đồng Ý (Agreeing & Disagreeing)
Làm thế nào để bày tỏ sự đồng tình hoặc phản đối một cách lịch sự và khéo léo? Dưới đây là những mẫu câu bạn cần.
| Đồng ý | Không đồng ý |
|---|---|
| Exactly. / Absolutely. | I’m not so sure about that. |
| That’s so true. | I see your point, but… |
| I couldn’t agree more. | I’m afraid I have to disagree. |
| You can say that again. | That’s not always the case. |
5. Các Cụm Từ Hữu Ích Khác Trong Giao Tiếp Hàng Ngày
Ngoài các tình huống trên, còn rất nhiều cụm từ thông dụng khác giúp bạn xử lý các tình huống bất ngờ trong cuộc sống.
Khi cần sự giúp đỡ hoặc làm rõ thông tin:
- Could you give me a hand with this? – Bạn có thể giúp tôi một tay được không?
- I’m sorry, I didn’t catch that. Could you repeat it? – Xin lỗi, tôi không nghe rõ. Bạn có thể lặp lại được không?
- What does [word] mean? – Từ [từ vựng] có nghĩa là gì?
Khi muốn bắt đầu một cuộc trò chuyện (Small Talk):
- Beautiful day, isn’t it? – Hôm nay trời đẹp nhỉ?
- Have you got any plans for the weekend? – Bạn có kế hoạch gì cho cuối tuần chưa?
- So, what do you do for a living? – Bạn làm nghề gì vậy?
Các cụm từ thông dụng khác:
- Never mind. – Đừng bận tâm. / Không có gì đâu.
- It’s on the tip of my tongue. – Tôi biết nhưng không thể nhớ ra ngay được.
- To make a long story short… – Nói tóm lại là…
- Break a leg! – Chúc may mắn! (Thường dùng để chúc ai đó trước buổi biểu diễn)
Lời Kết
Trên đây là tổng hợp các cụm từ tiếng Anh giao tiếp thông dụng mà bạn nên ghi nhớ và luyện tập. Chìa khóa để thành thạo chính là thực hành thường xuyên. Đừng ngần ngại áp dụng chúng vào các cuộc trò chuyện hàng ngày, cả trong công việc và cuộc sống. Bằng cách đó, bạn sẽ thấy kỹ năng giao tiếp tiếng Anh của mình tiến bộ vượt bậc. Chúc bạn sớm tự tin giao tiếp một cách trôi chảy và tự nhiên!