Blog
Cách dùng thì hiện tại đơn trong tiếng anh
- 17 Tháng 12, 2025
- Posted by: admin
- Category: Uncategorized
Thì hiện tại đơn là gì?
Thì hiện tại đơn (Present Simple) là một trong 12 thì cơ bản và quan trọng nhất trong ngữ pháp tiếng Anh. Thì này được sử dụng để diễn tả những hành động, sự việc diễn ra một cách thường xuyên, lặp đi lặp lại theo thói quen, những sự thật hiển nhiên, chân lý, hoặc một lịch trình, kế hoạch đã được định sẵn.
Mặc dù có tên là “hiện tại đơn”, thì này không chỉ dùng cho các hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói. Việc nắm vững cách dùng thì hiện tại đơn sẽ là nền tảng vững chắc giúp bạn chinh phục các cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn.
Công thức thì hiện tại đơn (Present Simple Formula)
Công thức của thì hiện tại đơn được chia theo từng loại câu và chủ ngữ khác nhau, đặc biệt là với động từ “to be” và động từ thường.
1. Với động từ thường (Ordinary Verbs)
a. Thể khẳng định (Affirmative)
Trong câu khẳng định, chúng ta cần lưu ý việc chia động từ theo chủ ngữ số ít hay số nhiều.
- Với chủ ngữ là I / You / We / They và danh từ số nhiều, động từ ở dạng nguyên thể (V-inf).
Công thức: S + V(nguyên thể) + O
Ví dụ:
- I go to school every morning. (Tôi đến trường mỗi buổi sáng.)
- They play football after school. (Họ chơi bóng đá sau giờ học.)
Công thức: S + V(s/es) + O
Ví dụ:
- She works in a big hospital. (Cô ấy làm việc trong một bệnh viện lớn.)
- The sun rises in the East. (Mặt trời mọc ở hướng Đông.)
Quy tắc thêm “s/es” vào sau động từ:
- Thêm “es” vào sau các động từ tận cùng bằng -o, -s, -z, -x, -sh, -ch. (Ví dụ: go -> goes, watch -> watches, miss -> misses, wash -> washes).
- Với các động từ tận cùng bằng phụ âm + “y”, ta đổi “y” thành “i” rồi thêm “es”. (Ví dụ: study -> studies, cry -> cries).
- Các trường hợp còn lại, ta chỉ cần thêm “s”. (Ví dụ: work -> works, see -> sees, play -> plays).
b. Thể phủ định (Negative)
Để thành lập câu phủ định, chúng ta sử dụng trợ động từ “do not” (don’t) hoặc “does not” (doesn’t).
Công thức: S + do/does + not + V(nguyên thể) + O
- don’t (do not): Dùng với I / You / We / They và danh từ số nhiều.
- doesn’t (does not): Dùng với He / She / It và danh từ số ít.
Ví dụ:
- We don’t watch TV in the afternoon. (Chúng tôi không xem TV vào buổi chiều.)
- He doesn’t like coffee. (Anh ấy không thích cà phê.)
c. Thể nghi vấn (Interrogative)
Đối với câu hỏi, chúng ta đảo trợ động từ “Do/Does” lên đầu câu.
Câu hỏi Yes/No:
Công thức: Do/Does + S + V(nguyên thể) + O?
Trả lời: Yes, S + do/does. / No, S + don’t/doesn’t.
Ví dụ:
- Do you learn English? (Bạn có học tiếng Anh không?) -> Yes, I do. / No, I don’t.
- Does she live in Hanoi? (Cô ấy có sống ở Hà Nội không?) -> Yes, she does. / No, she doesn’t.
Câu hỏi có từ để hỏi (Wh- questions):
Công thức: Wh-word + do/does + S + V(nguyên thể)?
Ví dụ:
- Where do you work? (Bạn làm việc ở đâu?)
- What time does he usually get up? (Anh ấy thường thức dậy lúc mấy giờ?)
2. Với động từ “to be” (am/is/are)
Động từ “to be” ở thì hiện tại đơn được chia thành am / is / are tùy theo chủ ngữ.
- Khẳng định: S + am/is/are + O. (Ví dụ: I am a student. She is beautiful.)
- Phủ định: S + am/is/are + not + O. (Ví dụ: They are not doctors.)
- Nghi vấn: Am/Is/Are + S + O? (Ví dụ: Are you tired?)
Cách dùng thì hiện tại đơn chi tiết
Hiểu rõ các trường hợp sử dụng sẽ giúp bạn áp dụng thì hiện tại đơn một cách chính xác và tự nhiên.
- Diễn tả một thói quen, hành động lặp đi lặp lại ở hiện tại: Đây là cách dùng phổ biến nhất. Câu thường đi kèm với các trạng từ chỉ tần suất như always, usually, often, sometimes, never…
Ví dụ: My father reads the newspaper every morning. (Bố tôi đọc báo mỗi buổi sáng.) - Diễn tả một sự thật hiển nhiên, một chân lý không thay đổi:
Ví dụ: Water boils at 100 degrees Celsius. (Nước sôi ở 100 độ C.) - Diễn tả lịch trình, thời gian biểu cố định (tàu, xe, máy bay, lịch học…): Mặc dù hành động có thể xảy ra trong tương lai nhưng vì đã được lên lịch trình cố định nên ta dùng thì hiện tại đơn.
Ví dụ: The flight to Ho Chi Minh City takes off at 9:00 PM tonight. (Chuyến bay tới TP.HCM cất cánh lúc 9 giờ tối nay.) - Diễn tả suy nghĩ, cảm xúc, cảm giác, trạng thái: Dùng với các động từ chỉ nhận thức, tri giác như: know, believe, understand, think, feel, love, hate, like, want, need…
Ví dụ: I believe that he is a good person. (Tôi tin rằng anh ấy là một người tốt.) - Sử dụng trong câu điều kiện loại 1: Diễn tả một giả định có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Mệnh đề “If” sẽ chia ở thì hiện tại đơn.
Ví dụ: If it rains, we will stay at home. (Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.) - Dùng để đưa ra chỉ dẫn, hướng dẫn:
Ví dụ: First, you open the box. Then, you take the product out. (Đầu tiên, bạn mở hộp. Sau đó, bạn lấy sản phẩm ra.)
Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn
Cách dễ nhất để nhận biết thì hiện tại đơn là dựa vào các trạng từ chỉ tần suất xuất hiện trong câu.
- Always (luôn luôn), usually (thường xuyên), often (thường), frequently (thường xuyên), sometimes (thỉnh thoảng), occasionally (thỉnh thoảng), seldom (hiếm khi), rarely (hiếm khi), never (không bao giờ).
- Every day/week/month/year… (mỗi ngày/tuần/tháng/năm…).
- Once/twice/three times a day/week… (một/hai/ba lần một ngày/tuần…).
Lưu ý về vị trí của trạng từ chỉ tần suất: Chúng thường đứng trước động từ thường (I always remember her name) và đứng sau động từ “to be” (She is never late for school).
Kết luận
Thì hiện tại đơn là một trong những viên gạch nền móng đầu tiên khi học tiếng Anh. Việc hiểu rõ công thức, cách dùng và các dấu hiệu nhận biết không chỉ giúp bạn làm tốt các bài tập ngữ pháp mà còn cải thiện khả năng giao tiếp hàng ngày. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng thì này một cách thành thạo và tự tin nhé!