Blog
Cách phân biệt Talk, Say, Tell và Speak trong tiếng anh
- 17 Tháng 12, 2025
- Posted by: admin
- Category: Uncategorized
Talk, Say, Tell, Speak – “Bộ tứ siêu đẳng” gây lú nhất trong tiếng Anh
Trong quá trình học tiếng Anh, chắc hẳn bạn đã không ít lần “đứng hình” khi phải lựa chọn giữa Talk, Say, Tell và Speak. Cả bốn từ này đều có nghĩa chung là “nói”, nhưng cách sử dụng chúng lại hoàn toàn khác nhau về ngữ cảnh, cấu trúc và sắc thái ý nghĩa. Việc sử dụng sai không chỉ khiến câu văn của bạn thiếu tự nhiên mà còn có thể gây hiểu lầm.
Đừng lo lắng! Bài viết này sẽ là “phao cứu sinh” giúp bạn phân biệt rạch ròi bốn động từ này một cách chi tiết và dễ hiểu nhất. Hãy cùng khám phá nhé!
1. Phân biệt SAY – Tập trung vào nội dung lời nói
Khi bạn muốn nhấn mạnh vào những từ ngữ được nói ra, hãy dùng SAY. Nó thường được sử dụng để trích dẫn trực tiếp hoặc tường thuật lại lời nói của ai đó.
Cấu trúc phổ biến với SAY:
- S + say + (that) + Mệnh đề (Tường thuật lại điều gì đó)
- S + say + “lời trích dẫn trực tiếp” (Trích dẫn nguyên văn)
Ví dụ cụ thể:
- She said (that) she was very tired. (Cô ấy nói rằng cô ấy rất mệt.) -> Tập trung vào thông tin “cô ấy mệt”.
- “I will call you tomorrow,” he said. (“Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai,” anh ấy nói.) -> Trích dẫn nguyên văn lời nói.
Lưu ý quan trọng:
SAY không đi trực tiếp với một tân ngữ chỉ người (me, you, him…). Nếu muốn đề cập đến người nghe, bạn phải dùng giới từ “to”.
- SAI: He said me a secret.
- ĐÚNG: He said something to me. (Anh ấy đã nói điều gì đó với tôi.)
2. Phân biệt TELL – Tập trung vào việc truyền đạt thông tin cho người nghe
Khi bạn muốn nhấn mạnh hành động truyền đạt thông tin, kể chuyện, ra lệnh hoặc hướng dẫn cho một ai đó, hãy dùng TELL. Điểm khác biệt lớn nhất của TELL là nó luôn cần một tân ngữ chỉ người nghe đứng ngay sau nó.
Cấu trúc phổ biến với TELL:
- S + tell + someone + (that) + Mệnh đề (Nói với ai rằng…)
- S + tell + someone + something (Kể cho ai điều gì…)
- S + tell + someone + to do something (Bảo ai làm gì…)
Ví dụ cụ thể:
- He told me (that) he was going to be late. (Anh ấy bảo tôi rằng anh ấy sẽ đến muộn.) -> Nhấn mạnh việc anh ấy thông báo cho “tôi”.
- Can you tell me a story? (Bạn có thể kể cho tôi một câu chuyện được không?)
- The doctor told him to stop smoking. (Bác sĩ bảo anh ta phải ngừng hút thuốc.)
Các cụm từ cố định với TELL:
TELL thường xuất hiện trong các cụm từ rất phổ biến:
- tell a story (kể chuyện)
- tell a joke (kể chuyện cười)
- tell a lie (nói dối)
- tell the truth (nói thật)
- tell the time (cho biết thời gian)
- tell the difference (phân biệt sự khác nhau)
3. Phân biệt SPEAK – Trang trọng, nhấn mạnh khả năng hoặc hành động nói
SPEAK mang sắc thái trang trọng hơn TALK. Nó thường được dùng khi nói về khả năng sử dụng một ngôn ngữ, hoặc trong các tình huống giao tiếp một chiều, nghiêm túc như phát biểu, diễn thuyết.
Các trường hợp sử dụng SPEAK:
- Nói về khả năng ngôn ngữ:
- She can speak three languages fluently. (Cô ấy có thể nói trôi chảy ba thứ tiếng.)
- Trong các tình huống trang trọng (hội nghị, phát biểu):
- The CEO will speak at the conference tomorrow. (Tổng giám đốc sẽ phát biểu tại hội nghị vào ngày mai.)
- Khi nói chuyện qua điện thoại:
- Hello, may I speak to Mr. Smith, please? (Xin chào, tôi có thể nói chuyện với ông Smith được không ạ?)
- Cấu trúc “speak to/with someone”: Dùng để chỉ việc nói chuyện với ai đó, thường là về một vấn đề cụ thể và có phần trang trọng.
- I need to speak with my manager about the report. (Tôi cần nói chuyện với quản lý của mình về bản báo cáo.)
4. Phân biệt TALK – Thân mật, nhấn mạnh cuộc hội thoại hai chiều
TALK là từ thông dụng và thân mật nhất trong bốn từ, thường được dùng để chỉ một cuộc trò chuyện, đối thoại giữa hai hay nhiều người. Nó nhấn mạnh sự tương tác, trao đổi qua lại.
Cấu trúc và cách dùng TALK:
- S + talk + to/with + someone (+ about something): Nói chuyện với ai về điều gì.
Ví dụ cụ thể:
- We talked on the phone for over an hour. (Chúng tôi đã nói chuyện điện thoại hơn một tiếng đồng hồ.) -> Nhấn mạnh cuộc hội thoại qua lại.
- I need to talk to you about our weekend plans. (Tớ cần nói chuyện với cậu về kế hoạch cuối tuần của chúng ta.)
- They are talking about the new movie. (Họ đang nói chuyện về bộ phim mới.)
Lưu ý: “Talk to” và “talk with” gần như có thể thay thế cho nhau. Tuy nhiên, một số người cho rằng “talk with” mang hàm ý về sự tương tác hai chiều nhiều hơn một chút so với “talk to”.
Bảng tổng kết so sánh nhanh Talk, Say, Tell và Speak
Để dễ nhớ hơn, hãy cùng nhìn vào bảng tóm tắt nhanh dưới đây:
- SAY: Tập trung vào LỜI NÓI, NỘI DUNG. Thường dùng trong câu tường thuật. Cấu trúc:
say something (to someone). - TELL: Tập trung vào việc TRUYỀN ĐẠT THÔNG TIN cho người nghe. Luôn cần tân ngữ chỉ người. Cấu trúc:
tell someone something. - SPEAK: TRANG TRỌNG, một chiều, nói về khả năng ngôn ngữ hoặc phát biểu. Cấu trúc:
speak a language,speak to/with someone. - TALK: THÂN MẬT, nhấn mạnh cuộc hội thoại hai chiều. Cấu trúc:
talk to/with someone.
Bài tập vận dụng
Hãy thử điền SAY, TELL, SPEAK hoặc TALK vào chỗ trống để kiểm tra kiến thức của bạn nhé!
- Could you ______ me the way to the nearest post office?
- She ______ that she would be here by 8 PM.
- I need to ______ to my boss about taking a day off.
- How many languages can you ______?
- “Don’t worry,” she ______. “Everything will be fine.”
Đáp án: 1. tell, 2. said, 3. talk/speak, 4. speak, 5. said
Lời kết
Phân biệt Talk, Say, Tell và Speak không hề khó nếu bạn nắm vững những quy tắc cốt lõi về ngữ cảnh và cấu trúc. Chìa khóa để thành thạo chính là luyện tập thường xuyên. Hãy cố gắng áp dụng chúng vào giao tiếp hàng ngày, cả khi nói và viết. Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Anh!