HỌC MÃI

Số đếm, ngày tháng trong tiếng Anh cho người mới

Bạn có bao giờ cảm thấy bối rối khi phải đọc một con số lớn, nói ngày sinh nhật của mình hay sắp xếp một cuộc hẹn bằng tiếng Anh? Đừng lo lắng, đây là vấn đề chung của rất nhiều người mới bắt đầu. Nắm vững cách sử dụng số đếm và ngày tháng là một trong những kỹ năng nền tảng và thiết thực nhất, giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày. Bài viết này sẽ cung cấp một hướng dẫn toàn diện, từ A-Z, giúp bạn chinh phục chủ đề này một cách dễ dàng!

Phần 1: Số đếm (Cardinal Numbers) và Số thứ tự (Ordinal Numbers)

Trong tiếng Anh, chúng ta có hai loại số chính cần phân biệt rõ ràng: số đếm và số thứ tự.

1. Số đếm (Cardinal Numbers)

Đây là loại số chúng ta dùng để đếm số lượng: một, hai, ba, bốn,… (one, two, three, four,…). Chúng trả lời cho câu hỏi “Bao nhiêu?” (How many?).

Quy tắc cơ bản:

  • Từ 1 đến 12: Các số này có tên gọi riêng, bạn cần học thuộc.
  • Từ 13 đến 19: Thêm đuôi “-teen” vào sau số đếm (ví dụ: four -> fourteen).
  • Các số tròn chục: Thêm đuôi “-ty” (ví dụ: six -> sixty).
  • Các số lẻ khác: Kết hợp số tròn chục và số đơn vị, có dấu gạch ngang ở giữa (ví dụ: 21 -> twenty-one).

2. Số thứ tự (Ordinal Numbers)

Loại số này dùng để chỉ vị trí, thứ hạng, hoặc ngày tháng (ví dụ: thứ nhất, thứ hai, ngày mùng một,…). Chúng trả lời cho câu hỏi “Thứ mấy?” (Which position?).

Quy tắc cơ bản:

  • Thêm đuôi “-th” vào sau số đếm. Ví dụ: four -> fourth, six -> sixth.
  • Các trường hợp đặc biệt:
    • 1 -> 1st (first)
    • 2 -> 2nd (second)
    • 3 -> 3rd (third)
    • 5 -> fifth (không phải fiveth)
    • 9 -> ninth (không phải nineth)
    • 12 -> twelfth (không phải twelveth)
  • Với các số kết thúc bằng 1, 2, 3 (như 21, 22, 33), ta sẽ dùng đuôi -st, -nd, -rd. Ví dụ: 21st (twenty-first), 32nd (thirty-second).
Số Số đếm (Cardinal) Số thứ tự (Ordinal)
1 One First (1st)
2 Two Second (2nd)
3 Three Third (3rd)
4 Four Fourth (4th)
5 Five Fifth (5th)
12 Twelve Twelfth (12th)
20 Twenty Twentieth (20th)
21 Twenty-one Twenty-first (21st)

Phần 2: Cách nói và viết Ngày Tháng (Dates)

Viết ngày tháng trong tiếng Anh có hai phong cách chính: Anh-Anh (British English – BrE) và Anh-Mỹ (American English – AmE). Đây là điểm khác biệt quan trọng bạn cần lưu ý.

1. Các tháng trong năm (Months of the Year)

Tháng Tên tiếng Anh Viết tắt
Tháng 1 January Jan.
Tháng 2 February Feb.
Tháng 3 March Mar.
Tháng 4 April Apr.
Tháng 5 May May
Tháng 6 June Jun.
Tháng 7 July Jul.
Tháng 8 August Aug.
Tháng 9 September Sep.
Tháng 10 October Oct.
Tháng 11 November Nov.
Tháng 12 December Dec.

2. Cách viết và đọc ngày tháng

Đây là lúc số thứ tự phát huy tác dụng!

Theo phong cách Anh-Anh (BrE – dd/mm/yyyy): Ngày trước, tháng sau.

  • Viết: 5th October 2023 hoặc 5 October 2023
  • Đọc: The fifth of October, two thousand and twenty-three.

Theo phong cách Anh-Mỹ (AmE – mm/dd/yyyy): Tháng trước, ngày sau.

  • Viết: October 5th, 2023 hoặc October 5, 2023
  • Đọc: October the fifth, two thousand twenty-three.

Lưu ý quan trọng: Khi viết, bạn có thể bỏ đuôi (-st, -nd, -rd, -th) của ngày đi, nhưng khi đọc, bạn bắt buộc phải dùng số thứ tự.

Phần 3: Cách đọc Năm (Years)

Cách đọc năm trong tiếng Anh có một vài quy tắc khá thú vị.

  • Năm có 4 chữ số (trước năm 2000): Tách đôi và đọc như hai số riêng biệt.
    • 1984: nineteen eighty-four
    • 1492: fourteen ninety-two
  • Năm tròn trăm (kết thúc bằng 00):
    • 1900: nineteen hundred
  • Từ năm 2000 đến 2009:
    • 2000: two thousand
    • 2006: two thousand and six (BrE) hoặc two thousand six (AmE)
  • Từ năm 2010 trở đi: Có thể đọc theo hai cách.
    • 2023: two thousand and twenty-three HOẶC twenty twenty-three

Lời kết

Nắm vững số đếm, số thứ tự, cách đọc ngày tháng và năm là một bước tiến quan trọng trên hành trình chinh phục tiếng Anh. Ban đầu có thể hơi khó nhớ, đặc biệt là các trường hợp ngoại lệ, nhưng đừng nản lòng. Chìa khóa thành công chính là luyện tập thường xuyên. Hãy thử đọc to các con số bạn thấy, nói ngày tháng năm sinh của bạn và người thân, hoặc viết ra các mốc thời gian quan trọng. Chúc bạn học tốt và sớm tự tin giao tiếp bằng tiếng Anh!

Exit mobile version