Blog
Từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch thông dụng nhất
- 18 Tháng 12, 2025
- Posted by: admin
- Category: Uncategorized
Tại sao cần nắm vững từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch?
Du lịch nước ngoài là một trải nghiệm tuyệt vời, nhưng rào cản ngôn ngữ có thể khiến chuyến đi của bạn trở nên khó khăn. Việc trang bị một vốn từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch không chỉ giúp bạn tự tin giao tiếp trong các tình huống cơ bản như hỏi đường, đặt phòng, gọi món ăn mà còn giúp bạn xử lý các tình huống bất ngờ một cách dễ dàng. Một chuyến đi sẽ trở nên trọn vẹn và đáng nhớ hơn rất nhiều khi bạn có thể tự mình khám phá và kết nối với văn hóa địa phương. Hãy cùng bỏ túi bộ từ vựng “must-have” dưới đây nhé!
Giai Đoạn 1: Trước Chuyến Đi – Lên Kế Hoạch & Đặt Dịch Vụ
Đây là giai đoạn khởi đầu, nơi bạn cần các từ vựng liên quan đến việc lên kế hoạch, đặt vé máy bay, khách sạn và chuẩn bị các giấy tờ cần thiết.
1. Đặt vé và chỗ ở (Booking flights and accommodation)
- Travel agency: (Công ty du lịch) – Nơi bạn có thể đặt tour hoặc vé.
- Booking/Reservation: (Việc đặt chỗ) – Ví dụ: “I’d like to make a reservation for two nights.”
- Itinerary: (Lịch trình) – Kế hoạch chi tiết cho chuyến đi của bạn.
- Round-trip ticket: (Vé khứ hồi) – Vé cho cả chiều đi và chiều về.
- One-way ticket: (Vé một chiều) – Vé chỉ cho chiều đi hoặc chiều về.
- Destination: (Điểm đến) – Nơi bạn sẽ đi du lịch.
- Accommodation: (Chỗ ở) – Nơi bạn sẽ ở, có thể là khách sạn, nhà nghỉ, v.v.
- Hotel: (Khách sạn)
- Hostel: (Nhà nghỉ giá rẻ, thường có phòng tập thể)
- Resort: (Khu nghỉ dưỡng)
- Vacancy: (Phòng trống) – “Do you have any vacancies?”
- Confirmation: (Xác nhận) – Email hoặc văn bản xác nhận việc đặt chỗ của bạn.
2. Giấy tờ cần thiết (Essential documents)
- Passport: (Hộ chiếu) – Giấy tờ quan trọng nhất khi đi nước ngoài.
- Visa: (Thị thực) – Giấy phép nhập cảnh vào một quốc gia.
- ID card (Identification card): (Chứng minh nhân dân/Căn cước công dân)
- Travel insurance: (Bảo hiểm du lịch) – Rất quan trọng để phòng các trường hợp khẩn cấp.
Giai Đoạn 2: Tại Sân Bay – Thủ Tục & Di Chuyển
Sân bay là nơi có rất nhiều thuật ngữ chuyên biệt. Nắm vững chúng sẽ giúp bạn không bị bỡ ngỡ.
1. Khu vực và thủ tục (Areas and Procedures)
- Airport: (Sân bay)
- Terminal: (Nhà ga) – Sân bay lớn có thể có nhiều nhà ga (Terminal 1, Terminal 2).
- Check-in counter: (Quầy làm thủ tục) – Nơi bạn xuất trình vé và gửi hành lý.
- Boarding pass: (Thẻ lên máy bay) – Vé chứa thông tin về số ghế, cổng ra máy bay.
- Luggage/Baggage: (Hành lý)
- Carry-on luggage: (Hành lý xách tay) – Hành lý bạn được mang theo lên máy bay.
- Checked luggage: (Hành lý ký gửi) – Hành lý được gửi ở khoang hàng.
- Baggage claim: (Khu vực nhận hành lý ký gửi)
- Customs: (Hải quan) – Nơi kiểm tra hàng hóa bạn mang vào một quốc gia.
- Immigration: (Khu vực xuất nhập cảnh) – Nơi kiểm tra hộ chiếu và visa của bạn.
2. Lên máy bay (Boarding)
- Gate: (Cổng ra máy bay)
- Departure lounge: (Phòng chờ khởi hành)
- Boarding time: (Giờ lên máy bay)
- Flight number: (Số hiệu chuyến bay)
- Delayed: (Bị hoãn) – Chuyến bay cất cánh muộn hơn dự kiến.
- Cancelled: (Bị hủy) – Chuyến bay không cất cánh.
- On time: (Đúng giờ)
Giai Đoạn 3: Trong Chuyến Đi – Khách Sạn & Khám Phá
Đây là phần thú vị nhất của chuyến đi! Các từ vựng này sẽ giúp bạn tận hưởng trọn vẹn các dịch vụ.
1. Tại khách sạn (At the hotel)
- Check-in: (Làm thủ tục nhận phòng)
- Check-out: (Làm thủ tục trả phòng)
- Reception/Front desk: (Quầy lễ tân)
- Room service: (Dịch vụ phòng)
- Single room: (Phòng đơn)
- Double room: (Phòng đôi)
- Key card: (Thẻ khóa phòng)
- Concierge: (Nhân viên hỗ trợ khách hàng) – Người có thể giúp bạn đặt tour, gọi taxi, v.v.
- Amenities: (Tiện nghi) – Ví dụ: swimming pool, gym, free Wi-Fi.
2. Di chuyển và phương tiện (Transportation)
- Taxi/Cab: (Xe taxi)
- Bus: (Xe buýt)
- Subway/Metro/Underground: (Tàu điện ngầm)
- Train station: (Ga tàu hỏa)
- Bus stop: (Trạm xe buýt)
- Rent a car: (Thuê xe ô tô)
- Fare: (Giá vé)
- Map: (Bản đồ)
3. Ăn uống và mua sắm (Dining and Shopping)
- Restaurant: (Nhà hàng)
- Menu: (Thực đơn)
- Bill/Check: (Hóa đơn) – “Can I have the bill, please?”
- Tip: (Tiền boa)
- Reservation: (Đặt bàn trước)
- Souvenir: (Quà lưu niệm)
- Tourist attraction: (Điểm thu hút khách du lịch)
- Entrance fee: (Phí vào cổng)
- Museum: (Bảo tàng)
- Gallery: (Phòng trưng bày nghệ thuật)
Các Cụm Từ Hữu Ích & Tình Huống Khẩn Cấp
Đôi khi, bạn không chỉ cần từ đơn lẻ mà cần cả cụm từ để giao tiếp hiệu quả hơn.
- Asking for directions (Hỏi đường):
- “Excuse me, how can I get to the museum?” (Xin lỗi, làm thế nào để tôi đến được bảo tàng?)
- “Could you show me on the map?” (Bạn có thể chỉ cho tôi trên bản đồ được không?)
- “Is it far from here?” (Nó có xa đây không?)
- In an emergency (Trong tình huống khẩn cấp):
- “I need help.” (Tôi cần sự giúp đỡ.)
- “I’ve lost my passport.” (Tôi đã làm mất hộ chiếu.)
- “Where is the nearest hospital/embassy?” (Bệnh viện/Đại sứ quán gần nhất ở đâu?)
Lời Kết
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề du lịch không phải là một việc khó khăn. Hãy bắt đầu bằng cách ghi nhớ những từ và cụm từ thông dụng nhất được liệt kê ở trên. Quan trọng hơn cả là sự tự tin và đừng ngại thực hành. Ngay cả khi ngữ pháp của bạn chưa hoàn hảo, người dân địa phương vẫn sẽ sẵn lòng giúp đỡ khi bạn cố gắng giao tiếp. Chúc bạn có những chuyến đi thật vui vẻ và đáng nhớ!