HỌC MÃI

Từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà hàng – khách sạn

Trong bối cảnh hội nhập và phát triển du lịch mạnh mẽ, ngành Nhà hàng – Khách sạn (Hospitality) đang trở thành một lĩnh vực đầy tiềm năng. Việc trang bị vốn từ vựng tiếng Anh chuyên ngành không chỉ là lợi thế mà còn là yêu cầu bắt buộc để bạn có thể giao tiếp tự tin, phục vụ khách hàng chuyên nghiệp và mở ra nhiều cơ hội thăng tiến. Bài viết này sẽ cung cấp một bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà hàng – khách sạn đầy đủ và chi tiết nhất, giúp bạn tự tin chinh phục mọi tình huống giao tiếp.

I. Từ vựng tiếng Anh thông dụng trong Nhà hàng (Restaurant)

Nhà hàng là nơi diễn ra các hoạt động giao tiếp thường xuyên với thực khách quốc tế. Nắm vững những từ vựng dưới đây sẽ giúp bạn xử lý công việc một cách trôi chảy, từ khâu đón khách, nhận yêu cầu đến lúc thanh toán.

1. Các chức danh và vị trí trong nhà hàng (Positions in a Restaurant)

Hiểu rõ vai trò của từng vị trí giúp bạn phối hợp công việc hiệu quả hơn.

2. Vật dụng, khu vực và các thuật ngữ cơ bản

Đây là những danh từ quen thuộc bạn sẽ gặp hàng ngày trong môi trường nhà hàng.

Từ vựng (English) Nghĩa (Vietnamese)
Menu Thực đơn
Cutlery / Silverware Bộ dao nĩa
Napkin Khăn ăn
Tablecloth Khăn trải bàn
Cuisine Ẩm thực (ví dụ: French cuisine – Ẩm thực Pháp)
Dining room Phòng ăn
Kitchen Nhà bếp
Receipt Biên lai

3. Từ vựng và mẫu câu khi gọi món, thanh toán

Giao tiếp với khách hàng là khâu quan trọng nhất, hãy ghi nhớ những từ và mẫu câu sau:

II. Từ vựng tiếng Anh thiết yếu trong Khách sạn (Hotel)

Tương tự nhà hàng, môi trường khách sạn cũng đòi hỏi khả năng sử dụng tiếng Anh thành thạo để phục vụ khách hàng từ khắp nơi trên thế giới, đặc biệt là ở các khâu lễ tân, buồng phòng.

1. Các chức danh và bộ phận trong khách sạn (Positions in a Hotel)

2. Các loại phòng và tiện nghi trong khách sạn (Room types and amenities)

Nắm vững các thuật ngữ này giúp bạn tư vấn chính xác cho khách hàng về các lựa chọn phòng ở.

Từ vựng (English) Nghĩa (Vietnamese)
Single room Phòng đơn (1 giường nhỏ)
Double room Phòng đôi (1 giường lớn)
Twin room Phòng đôi (2 giường nhỏ)
Suite Phòng hạng sang (có phòng khách riêng)
Amenities Các tiện nghi (dầu gội, xà phòng,…)
Minibar Tủ lạnh nhỏ trong phòng
Room service Dịch vụ phục vụ tại phòng
Laundry service Dịch vụ giặt ủi

3. Thuật ngữ và mẫu câu khi nhận/trả phòng (Check-in / Check-out)

Đây là những thuật ngữ và mẫu câu cốt lõi tại quầy lễ tân.

Lời kết

Trên đây là bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề nhà hàng – khách sạn cơ bản và thông dụng nhất. Việc học và sử dụng thành thạo những từ này không chỉ giúp bạn nâng cao kỹ năng giao tiếp mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp trong công việc. Hãy thường xuyên luyện tập trong các tình huống thực tế để ghi nhớ và phản xạ tốt hơn. Chúc bạn thành công trên con đường sự nghiệp trong ngành Hospitality!

Exit mobile version