Blog
Từ vựng tiếng Anh chủ đề sức khỏe và bệnh tật
- 20 Tháng 12, 2025
- Posted by: admin
- Category: Vocabulary
Trong cuộc sống, sức khỏe là vốn quý giá nhất. Việc trang bị cho mình bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề sức khỏe và bệnh tật không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp với người nước ngoài, đi du lịch hay du học, mà còn là một kỹ năng cần thiết để đọc hiểu các tài liệu y khoa và chăm sóc bản thân tốt hơn. Bài viết này sẽ cung cấp một cách hệ thống và chi tiết các từ vựng và mẫu câu quan trọng nhất liên quan đến chủ đề này, giúp bạn làm chủ ngôn ngữ trong mọi tình huống y tế.
Cho dù bạn cần mô tả triệu chứng cho bác sĩ hay đơn giản là mua thuốc tại một hiệu thuốc ở nước ngoài, những kiến thức dưới đây chắc chắn sẽ vô cùng hữu ích. Hãy cùng khám phá nhé!
1. Từ vựng chung về Sức khỏe và Bệnh tật
Đây là những thuật ngữ nền tảng mà bạn cần nắm vững để bắt đầu cuộc trò chuyện hoặc hiểu các văn bản liên quan đến y tế.
| Từ vựng (Vocabulary) | Phiên âm (Pronunciation) | Nghĩa Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Health | /helθ/ | Sức khỏe |
| Illness / Sickness | /ˈɪlnəs/ / /ˈsɪknəs/ | Bệnh tật, sự ốm yếu |
| Disease | /dɪˈziːz/ | Bệnh (thường là bệnh nặng, cụ thể) |
| Symptom | /ˈsɪmptəm/ | Triệu chứng |
| Treatment | /ˈtriːtmənt/ | Sự điều trị |
| Cure | /kjʊər/ | Phương pháp chữa khỏi bệnh |
| Pain | /peɪn/ | Cơn đau |
| Injury | /ˈɪndʒəri/ | Vết thương, chấn thương |
| Vaccine | /ˈvæksiːn/ | Vắc-xin |
2. Từ vựng về các Triệu chứng phổ biến (Common Symptoms)
Khi đến gặp bác sĩ, việc mô tả chính xác triệu chứng của mình là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Dưới đây là danh sách các triệu chứng bạn thường gặp nhất.
- Headache: Đau đầu
- Stomachache: Đau bụng, đau dạ dày
- Backache: Đau lưng
- Toothache: Đau răng
- Sore throat: Đau họng
- Fever / High temperature: Sốt / Nhiệt độ cao
- Cough: Ho
- Sneeze: Hắt xì
- Runny nose: Sổ mũi
- Nausea: Buồn nôn
- Dizziness: Chóng mặt
- Fatigue / Exhaustion: Mệt mỏi, kiệt sức
- Rash: Phát ban
- Chills: Ớn lạnh
3. Từ vựng về các loại Bệnh và Tình trạng sức khỏe
Phân loại bệnh tật giúp bạn có cái nhìn hệ thống hơn và dễ dàng ghi nhớ từ vựng.
Bệnh thông thường (Common Illnesses)
- A cold: Cảm lạnh (Ví dụ: I think I’ve caught a cold.)
- The flu (Influenza): Cảm cúm
- Food poisoning: Ngộ độc thực phẩm
- Allergy: Dị ứng (Ví dụ: He has an allergy to peanuts.)
- Asthma: Bệnh hen suyễn
- Diarrhea: Bệnh tiêu chảy
Bệnh mãn tính và nghiêm trọng (Chronic & Serious Diseases)
- Diabetes: Bệnh tiểu đường
- High blood pressure / Hypertension: Cao huyết áp
- Heart disease: Bệnh tim
- Cancer: Bệnh ung thư
- Arthritis: Bệnh viêm khớp
Chấn thương (Injuries)
- A broken bone / A fracture: Gãy xương
- A sprain: Bong gân (Ví dụ: I have a sprained ankle.)
- A cut: Vết cắt, vết đứt
- A bruise: Vết bầm tím
- A burn: Vết bỏng
4. Từ vựng tại Phòng khám và Bệnh viện
Khi cần đến sự trợ giúp y tế, bạn sẽ cần biết những từ vựng về con người, địa điểm và các vật dụng liên quan.
| Phân loại | Từ vựng Tiếng Anh | Nghĩa Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Nhân viên y tế | Doctor / Physician | Bác sĩ |
| Nurse | Y tá | |
| Surgeon | Bác sĩ phẫu thuật | |
| Dentist | Nha sĩ | |
| Pharmacist | Dược sĩ | |
| Địa điểm | Hospital | Bệnh viện |
| Clinic | Phòng khám | |
| Pharmacy / Drugstore | Nhà thuốc | |
| Emergency Room (ER) | Phòng cấp cứu | |
| Điều trị & Thuốc | Medicine / Medication | Thuốc |
| Pill / Tablet | Thuốc viên | |
| Prescription | Đơn thuốc | |
| Surgery / Operation | Ca phẫu thuật | |
| X-ray | Chụp X-quang |
5. Các mẫu câu giao tiếp hữu ích
Học từ vựng thôi là chưa đủ, bạn cần biết cách đặt chúng vào trong câu để giao tiếp hiệu quả.
Khi mô tả triệu chứng
- I have a/an… (Tôi bị…)
Ví dụ: I have a terrible headache. - I feel… (Tôi cảm thấy…)
Ví dụ: I feel dizzy and nauseous. - I’m suffering from… (Tôi đang bị… – thường dùng cho bệnh kéo dài)
Ví dụ: I’m suffering from insomnia (chứng mất ngủ). - My … hurts. (… của tôi bị đau.)
Ví dụ: My back hurts.
Khi cần sự giúp đỡ
- I need to see a doctor. (Tôi cần đi khám bác sĩ.)
- Can I make an appointment? (Tôi có thể đặt lịch hẹn được không?)
- Is there a pharmacy near here? (Gần đây có nhà thuốc nào không?)
- What are the symptoms of…? (Triệu chứng của bệnh … là gì?)
- Do I need a prescription for this medicine? (Tôi có cần đơn thuốc để mua loại thuốc này không?)
Lời kết: Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chủ đề sức khỏe và bệnh tật là một kỹ năng vô cùng quan trọng. Hy vọng rằng với danh sách chi tiết và các mẫu câu hữu ích trên, bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn khi đối mặt với các tình huống liên quan đến y tế. Hãy lưu lại bài viết này và thường xuyên ôn tập để biến những từ vựng này thành kiến thức của riêng mình nhé!