Bạn là một tín đồ của thể thao và muốn tự tin bàn luận về các trận đấu đỉnh cao bằng tiếng Anh? Hay đơn giản là bạn muốn mở rộng vốn từ của mình để giao tiếp tự nhiên hơn? Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn một danh sách đầy đủ các từ vựng tiếng Anh chủ đề thể thao, từ những thuật ngữ cơ bản đến chuyên sâu, giúp bạn chinh phục mọi cuộc trò chuyện.
Thể thao là một ngôn ngữ toàn cầu, kết nối hàng tỷ người trên khắp hành tinh. Việc nắm vững từ vựng liên quan không chỉ giúp bạn theo dõi các sự kiện thể thao quốc tế mà còn là một cách tuyệt vời để học tiếng Anh một cách thú vị và thực tế. Cùng bắt đầu khám phá nhé!
1. Từ vựng tiếng Anh chung về Thể thao
Đây là những từ cơ bản và xuất hiện trong hầu hết các môn thể thao. Việc nắm vững nhóm từ này là nền tảng quan trọng nhất.
| Từ vựng (English) | Phiên âm | Nghĩa (Vietnamese) |
|---|---|---|
| Athlete | /ˈæθ.liːt/ | Vận động viên |
| Coach | /koʊtʃ/ | Huấn luyện viên |
| Team | /tiːm/ | Đội, nhóm |
| Match / Game | /mætʃ/ /ɡeɪm/ | Trận đấu |
| Competition | /ˌkɑːm.pəˈtɪʃ.ən/ | Cuộc thi, giải đấu |
| Stadium / Arena | /ˈsteɪ.di.əm/ /əˈriː.nə/ | Sân vận động / Nhà thi đấu |
| Fan / Supporter | /fæn/ /səˈpɔːr.t̬ɚ/ | Người hâm mộ / Cổ động viên |
| Champion | /ˈtʃæm.pi.ən/ | Nhà vô địch |
| Score | /skɔːr/ | Tỷ số, điểm số |
| Referee / Umpire | /ˌref.əˈriː/ /ˈʌm.paɪr/ | Trọng tài |
2. Từ vựng theo các môn thể thao phổ biến
Mỗi môn thể thao đều có những thuật ngữ đặc thù riêng. Dưới đây là từ vựng của một số môn thể thao được yêu thích nhất.
Bóng đá (Football / Soccer)
- Goal: Khung thành, bàn thắng
- Goalkeeper: Thủ môn
- Defender: Hậu vệ
- Midfielder: Tiền vệ
- Striker / Forward: Tiền đạo
- Penalty kick: Quả phạt đền
- Free kick: Quả đá phạt trực tiếp
- Offside: Lỗi việt vị
- Corner kick: Phạt góc
Bóng rổ (Basketball)
- Basket / Hoop: Cái rổ
- Court: Sân bóng rổ
- Dribble: Dẫn bóng, rê bóng
- Shoot: Ném bóng
- Slam dunk: Úp rổ
- Three-pointer: Cú ném 3 điểm
- Foul: Lỗi, phạm quy
Quần vợt (Tennis)
- Racket: Vợt
- Net: Lưới
- Court: Sân tennis
- Serve: Giao bóng
- Ace: Cú giao bóng ăn điểm trực tiếp
- Forehand: Cú đánh thuận tay
- Backhand: Cú đánh trái tay
- Deuce: Tỷ số hòa 40-40
3. Động từ hành động trong thể thao
Để miêu tả các hoạt động trong thể thao, bạn không thể bỏ qua các động từ quan trọng sau đây.
| Động từ (Verb) | Nghĩa (Vietnamese) | Ví dụ (Example) |
|---|---|---|
| Win | Thắng, chiến thắng | Our team won the championship. |
| Lose | Thua, thất bại | They lost the game in the final minute. |
| Draw / Tie | Hòa | The match ended in a draw, 2-2. |
| Compete | Thi đấu, cạnh tranh | Athletes from 50 countries will compete. |
| Score | Ghi bàn, ghi điểm | He scored a beautiful goal. |
| Train / Practice | Tập luyện | She trains for two hours every day. |
4. Mẫu câu giao tiếp thông dụng
Sử dụng các mẫu câu sau để cuộc trò chuyện về thể thao của bạn trở nên tự nhiên và lưu loát hơn.
- What’s your favorite sport? (Môn thể thao yêu thích của bạn là gì?)
- Which team do you support? (Bạn cổ vũ cho đội nào?)
- What’s the score? (Tỷ số bao nhiêu rồi?)
- Who’s winning? (Ai đang thắng thế?)
- It was a close game. (Đó là một trận đấu sít sao.)
- What a fantastic goal! (Thật là một bàn thắng tuyệt vời!)
Lời kết: Hy vọng rằng với bộ từ vựng tiếng Anh chủ đề thể thao chi tiết này, bạn sẽ cảm thấy tự tin hơn khi tham gia vào các cuộc thảo luận về các trận cầu đỉnh cao hay đơn giản là đọc tin tức thể thao bằng tiếng Anh. Cách tốt nhất để ghi nhớ là hãy thực hành thường xuyên. Chúc bạn học tốt và có những giây phút thưởng thức thể thao thật trọn vẹn!