Thời tiết (Weather) là một trong những chủ đề giao tiếp phổ biến và dễ bắt đầu nhất trong tiếng Anh. Dù là một cuộc trò chuyện ngắn với đồng nghiệp hay một bài thuyết trình về môi trường, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về thời tiết và khí hậu sẽ giúp bạn tự tin và diễn đạt chính xác hơn. Bài viết này sẽ cung cấp một cách hệ thống và chi tiết bộ từ vựng quan trọng, từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn làm chủ chủ đề thú vị này.
Để bắt đầu, chúng ta cần phân biệt rõ hai khái niệm thường bị nhầm lẫn: Weather (Thời tiết) và Climate (Khí hậu). Weather mô tả trạng thái của khí quyển tại một địa điểm và thời gian cụ thể (ngắn hạn), ví dụ: “It’s rainy today” (Hôm nay trời mưa). Trong khi đó, Climate đề cập đến mô hình thời tiết trung bình của một khu vực trong một khoảng thời gian dài, ví dụ: “Vietnam has a tropical climate” (Việt Nam có khí hậu nhiệt đới).
1. Từ vựng cơ bản về các kiểu thời tiết hàng ngày
Đây là những từ vựng bạn sẽ sử dụng thường xuyên nhất để mô tả thời tiết trong ngày. Hãy cùng xem qua bảng dưới đây để dễ hình dung hơn nhé.
| Từ vựng (Vocabulary) | Phiên âm (Pronunciation) | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ (Example) |
|---|---|---|---|
| Sunny | /ˈsʌni/ | Có nắng | It’s a beautiful sunny day. |
| Cloudy | /ˈklaʊdi/ | Nhiều mây | The sky is cloudy; it might rain soon. |
| Rainy | /ˈreɪni/ | Có mưa | Don’t forget your umbrella on this rainy morning. |
| Windy | /ˈwɪndi/ | Có gió | It’s too windy to play badminton. |
| Snowy | /ˈsnəʊi/ | Có tuyết | Children love snowy weather. |
| Foggy | /ˈfɒɡi/ | Có sương mù | Be careful when driving in foggy conditions. |
2. Từ vựng về nhiệt độ và cảm giác
Để mô tả cụ thể hơn, bạn cần biết các từ vựng về nhiệt độ. Nhiệt độ thường được đo bằng độ C (Celsius /ˈselsiəs/) hoặc độ F (Fahrenheit /ˈfærənhaɪt/).
- Hot /hɒt/: Nóng
- Warm /wɔːm/: Ấm áp
- Cool /kuːl/: Mát mẻ
- Cold /kəʊld/: Lạnh
- Freezing /ˈfriːzɪŋ/: Lạnh cóng, đóng băng
- Humid /ˈhjuːmɪd/: Ẩm ướt (không khí có nhiều hơi nước)
- Dry /draɪ/: Khô, hanh
Mẫu câu ví dụ:
“The temperature is 35 degrees Celsius today, it’s really hot!” (Hôm nay nhiệt độ là 35 độ C, thật là nóng!).
“I love the autumn because the weather is pleasantly cool.” (Tôi yêu mùa thu vì thời tiết mát mẻ dễ chịu).
3. Từ vựng về các loại mưa (Precipitation)
Không phải cơn mưa nào cũng giống nhau. Tiếng Anh có nhiều từ để mô tả các mức độ và loại mưa khác nhau.
- Drizzle /ˈdrɪzl/: Mưa phùn, mưa lâm râm.
- Shower /ˈʃaʊər/: Mưa rào (thường ngắn và bất chợt).
- Rain /reɪn/: Mưa (từ thông dụng nhất).
- Downpour / Pouring rain /ˈdaʊnpɔːr/: Mưa như trút nước, mưa xối xả.
- Hail /heɪl/: Mưa đá.
- Sleet /sliːt/: Mưa tuyết (hỗn hợp giữa mưa và tuyết).
4. Từ vựng về các hiện tượng thời tiết cực đoan
Đây là những từ vựng quan trọng khi bạn muốn đọc tin tức quốc tế hoặc thảo luận về các vấn đề môi trường.
- Thunderstorm /ˈθʌndərstɔːrm/: Bão có sấm sét.
- Lightning /ˈlaɪtnɪŋ/: Tia chớp.
- Thunder /ˈθʌndər/: Sấm.
- Flood /flʌd/: Lũ lụt.
- Drought /draʊt/: Hạn hán.
- Hurricane /ˈhɜːrəkeɪn/: Bão (dùng ở Đại Tây Dương/Đông Bắc Thái Bình Dương).
- Typhoon /taɪˈfuːn/: Bão (dùng ở Tây Bắc Thái Bình Dương).
- Cyclone /ˈsaɪkləʊn/: Bão xoáy (dùng ở Nam Thái Bình Dương/Ấn Độ Dương).
- Tornado /tɔːrˈneɪdəʊ/: Lốc xoáy.
- Blizzard /ˈblɪzərd/: Bão tuyết (tuyết rơi dày kèm gió mạnh).
5. Từ vựng về khí hậu (Climate)
Khi nói về đặc điểm thời tiết dài hạn của một vùng, chúng ta sử dụng các từ vựng về khí hậu.
- Tropical climate /ˈtrɑːpɪkl ˈklaɪmət/: Khí hậu nhiệt đới.
- Temperate climate /ˈtempərət ˈklaɪmət/: Khí hậu ôn đới.
- Arid climate /ˈærɪd ˈklaɪmət/: Khí hậu khô cằn (sa mạc).
- Polar climate /ˈpəʊlər ˈklaɪmət/: Khí hậu địa cực (lạnh giá).
- Monsoon /ˌmɑːnˈsuːn/: Gió mùa.
- Season /ˈsiːzn/: Mùa (Spring, Summer, Autumn/Fall, Winter).
6. Các thành ngữ (Idioms) thú vị về thời tiết
Thành ngữ giúp cuộc trò chuyện của bạn trở nên tự nhiên và sinh động hơn rất nhiều. Dưới đây là một vài thành ngữ phổ biến liên quan đến thời tiết.
| Thành ngữ (Idiom) | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| It’s raining cats and dogs | Mưa rất to, mưa như trút nước. | We can’t go out now, it’s raining cats and dogs! |
| Under the weather | Cảm thấy không khỏe, bị ốm. | I’m feeling a bit under the weather today. |
| Every cloud has a silver lining | Trong cái rủi có cái may. | I lost my job, but now I can start my own business. Every cloud has a silver lining. |
| A storm in a teacup | Chuyện bé xé ra to. | Their argument was just a storm in a teacup. |
Lời kết
Hy vọng rằng với danh sách từ vựng tiếng Anh về thời tiết và khí hậu trên đây, bạn đã có một nguồn tài liệu hữu ích để nâng cao vốn từ của mình. Cách tốt nhất để ghi nhớ là hãy thường xuyên luyện tập, lắng nghe các bản tin dự báo thời tiết bằng tiếng Anh và cố gắng sử dụng chúng trong giao tiếp hàng ngày. Chúc bạn học tốt!