Blog
Từ vựng tiếng Anh chủ đề sức khỏe và bệnh tật
- 20 Tháng 1, 2026
- Posted by: admin
- Category: Uncategorized
Trong cuộc sống, việc trang bị kiến thức về sức khỏe là vô cùng cần thiết, và điều này càng trở nên quan trọng hơn khi bạn giao tiếp bằng tiếng Anh. Dù là đi du lịch, làm việc trong môi trường quốc tế hay đơn giản là xem một bộ phim về y khoa, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chủ đề sức khỏe và bệnh tật sẽ giúp bạn tự tin xử lý mọi tình huống. Bài viết này sẽ cung cấp một cách hệ thống và chi tiết bộ từ vựng quan trọng nhất về chủ đề này.
1. Từ vựng về các triệu chứng và tình trạng bệnh (Symptoms and Conditions)
Khi cảm thấy không khỏe, việc mô tả chính xác triệu chứng của mình cho bác sĩ hoặc người thân là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Dưới đây là những từ vựng phổ biến nhất.
Triệu chứng thông thường (Common Symptoms)
- Fever / High temperature: Sốt / Nhiệt độ cao
- Cough: Ho
- Sore throat: Đau họng
- Headache: Đau đầu
- Stomachache: Đau bụng
- Toothache: Đau răng
- Runny nose: Sổ mũi
- Blocked nose / Stuffy nose: Nghẹt mũi
- Sneeze: Hắt xì
- Dizzy / Dizziness: Chóng mặt
- Nausea: Buồn nôn
- Vomit / Throw up: Nôn mửa
- Fatigue / Exhaustion: Mệt mỏi, kiệt sức
Các loại bệnh thường gặp (Common Illnesses)
- The flu (Influenza): Bệnh cúm
- A cold / The common cold: Cảm lạnh
- Allergy: Dị ứng
- Food poisoning: Ngộ độc thực phẩm
- Indigestion: Khó tiêu
- Insomnia: Mất ngủ
- Sunburn: Cháy nắng
2. Từ vựng tại Phòng khám & Bệnh viện (At the Clinic & Hospital)
Khi cần sự trợ giúp y tế, bạn sẽ cần biết những từ vựng liên quan đến con người, địa điểm và các quy trình tại bệnh viện.
| Từ vựng (English) | Nghĩa (Vietnamese) |
|---|---|
| Doctor / Physician | Bác sĩ |
| Nurse | Y tá |
| Surgeon | Bác sĩ phẫu thuật |
| Patient | Bệnh nhân |
| Pharmacist | Dược sĩ |
| Appointment | Cuộc hẹn |
| Check-up | Khám sức khỏe tổng quát |
| Diagnosis | Sự chẩn đoán |
| Prescription | Đơn thuốc |
| Treatment | Phương pháp điều trị |
| Surgery / Operation | Ca phẫu thuật |
| Emergency Room (ER) | Phòng cấp cứu |
3. Từ vựng về các loại thuốc và điều trị (Medicine and Treatment)
Sau khi được chẩn đoán, việc hiểu tên các loại thuốc và phương pháp điều trị là rất quan trọng để đảm bảo bạn tuân thủ đúng chỉ dẫn.
- Medicine / Medication / Drug: Thuốc
- Painkiller: Thuốc giảm đau (e.g., aspirin, paracetamol)
- Antibiotic: Thuốc kháng sinh
- Vaccine: Vắc-xin
- Pill / Tablet: Thuốc viên
- Syrup: Thuốc si-rô
- Ointment: Thuốc mỡ
- Eye drops: Thuốc nhỏ mắt
- Bandage: Băng gạc
4. Mẫu câu giao tiếp thông dụng về sức khỏe
Học từ vựng thôi là chưa đủ, hãy cùng đặt chúng vào những mẫu câu thực tế để giao tiếp hiệu quả hơn nhé!
Khi mô tả triệu chứng:
- I have a terrible headache. (Tôi bị đau đầu kinh khủng.)
- I feel a bit dizzy and nauseous. (Tôi cảm thấy hơi chóng mặt và buồn nôn.)
- I think I’m coming down with a cold. (Tôi nghĩ tôi bị cảm lạnh rồi.)
- My throat is very sore. (Cổ họng tôi rất đau.)
Tại phòng khám bác sĩ:
- I’d like to make an appointment to see a doctor. (Tôi muốn đặt lịch hẹn khám bác sĩ.)
- Doctor: What are your symptoms? (Bác sĩ: Triệu chứng của bạn là gì?)
- Patient: I have a fever and a persistent cough. (Bệnh nhân: Tôi bị sốt và ho dai dẳng.)
- How often should I take this medication? (Tôi nên uống thuốc này với tần suất như thế nào?)
- Are there any side effects? (Thuốc có tác dụng phụ nào không?)
Lời kết: Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh chủ đề sức khỏe và bệnh tật không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp mà còn là một kỹ năng sống quan trọng. Hãy thường xuyên ôn luyện và áp dụng những từ và mẫu câu trên vào thực tế để ghi nhớ lâu hơn. Chúc bạn luôn khỏe mạnh và học tiếng Anh hiệu quả!