Blog
Từ vựng tiếng Anh về công nghệ và Internet
- 20 Tháng 12, 2025
- Posted by: admin
- Category: Vocabulary
Trong kỷ nguyên số, công nghệ và Internet đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày, từ công việc, học tập đến giải trí. Việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về lĩnh vực này không chỉ giúp bạn cập nhật xu hướng toàn cầu mà còn mở ra vô số cơ hội phát triển bản thân và sự nghiệp. Bài viết này sẽ cung cấp một danh sách đầy đủ và chi tiết các từ vựng tiếng Anh quan trọng nhất về công nghệ và Internet, được phân loại rõ ràng để bạn dễ dàng theo dõi và ghi nhớ.
1. Từ Vựng Cơ Bản Về Internet và Mạng Máy Tính
Đây là những thuật ngữ nền tảng mà bất kỳ ai sử dụng Internet cũng nên biết. Chúng là “viên gạch” đầu tiên để xây dựng nên kiến thức của bạn về thế giới kỹ thuật số.
| Từ vựng (Vocabulary) | Phiên âm (Pronunciation) | Nghĩa tiếng Việt (Meaning) |
|---|---|---|
| Internet | /ˈɪntərnɛt/ | Mạng Internet toàn cầu |
| Website | /ˈwɛbsaɪt/ | Trang web |
| Browser | /ˈbraʊzər/ | Trình duyệt web (Chrome, Firefox, Safari) |
| Download | /ˈdaʊnloʊd/ | Tải xuống |
| Upload | /ˈʌploʊd/ | Tải lên |
| Link / Hyperlink | /lɪŋk/ | Đường dẫn, liên kết |
| Wi-Fi | /ˈwaɪfaɪ/ | Mạng không dây |
2. Từ Vựng Về Mạng Xã Hội (Social Media)
Mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp. Cùng tìm hiểu các thuật ngữ phổ biến nhất trên các nền tảng như Facebook, Instagram, Twitter (X), TikTok.
| Từ vựng (Vocabulary) | Nghĩa tiếng Việt (Meaning) |
|---|---|
| Social Media / Social Network | Mạng xã hội |
| Profile | Hồ sơ cá nhân |
| Post | Bài đăng (danh từ), Đăng bài (động từ) |
| Comment | Bình luận |
| Like / React | Thích / Bày tỏ cảm xúc |
| Share | Chia sẻ |
| Hashtag | Thẻ (ví dụ: #technology) |
3. Từ Vựng Về Phần Cứng (Hardware)
Phần cứng là những bộ phận vật lý của một hệ thống máy tính. Đây là những thiết bị bạn có thể chạm vào và nhìn thấy.
- Computer: Máy vi tính
- Laptop: Máy tính xách tay
- Smartphone: Điện thoại thông minh
- Keyboard: Bàn phím
- Mouse: Chuột máy tính
- Monitor / Screen: Màn hình
- Processor (CPU – Central Processing Unit): Bộ vi xử lý trung tâm
- Memory (RAM – Random Access Memory): Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên
- Hard Drive / Storage: Ổ cứng / Bộ nhớ lưu trữ
- Printer: Máy in
4. Từ Vựng Về Phần Mềm và Ứng Dụng (Software & Applications)
Nếu phần cứng là cơ thể, thì phần mềm chính là linh hồn của máy tính, bao gồm các hệ điều hành, chương trình và ứng dụng giúp chúng ta thực hiện các tác vụ.
| Từ vựng (Vocabulary) | Nghĩa tiếng Việt (Meaning) |
|---|---|
| Software | Phần mềm |
| Application (App) | Ứng dụng |
| Operating System (OS) | Hệ điều hành (Windows, macOS, Android, iOS) |
| Algorithm | Thuật toán |
| Code | Mã lệnh, lập trình |
| Bug | Lỗi (trong phần mềm) |
| Update / Upgrade | Cập nhật / Nâng cấp |
5. Từ Vựng Về An Ninh Mạng (Cybersecurity)
Bảo vệ thông tin cá nhân và dữ liệu trên không gian mạng ngày càng trở nên quan trọng. Hãy trang bị cho mình những từ vựng thiết yếu về an ninh mạng.
- Password: Mật khẩu
- Username: Tên người dùng
- Virus: Vi-rút máy tính
- Malware (Malicious Software): Phần mềm độc hại
- Phishing: Tấn công lừa đảo (thường qua email giả mạo)
- Firewall: Tường lửa (hệ thống bảo vệ mạng)
- Encryption: Mã hóa
- Hacker: Tin tặc
Kết luận
Học từ vựng tiếng Anh về công nghệ và Internet không phải là một nhiệm vụ khó khăn nếu bạn tiếp cận một cách có hệ thống. Hãy bắt đầu bằng những thuật ngữ cơ bản, sau đó mở rộng ra các lĩnh vực chuyên sâu hơn. Thường xuyên đọc các bài báo công nghệ bằng tiếng Anh, xem video và thực hành sử dụng chúng trong ngữ cảnh thực tế là cách tốt nhất để ghi nhớ và sử dụng thành thạo. Chúc bạn thành công trên hành trình chinh phục ngôn ngữ của thế giới số!